tả hữu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bên trái và bên phải: Chỉ hai phía đối lập nhau, thường dùng để mô tả vị trí hoặc phương hướng.
- Những người giúp việc thân cận: Chỉ những người phụ tá, cận thần luôn ở bên cạnh để hỗ trợ vua quan hoặc người lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tả hữu đều có quân địch. (Bên trái và bên phải đều có quân địch.)
- Nhà vua luôn có các đại thần tả hữu phò tá. (Nhà vua luôn có các đại thần phụ tá thân cận ở bên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tả phù hữu bật": Được giúp đỡ, nâng đỡ từ mọi phía.
- Nhờ có anh em tả phù hữu bật, công việc của ông ấy mới thành công. (Nhờ được anh em giúp đỡ từ mọi phía, công việc của ông ấy mới thành công.)
"tả xung hữu đột": Xông pha, chiến đấu khắp nơi; hoặc chỉ việc vất vả xoay xở để giải quyết nhiều việc cùng lúc.
- Vị tướng tả xung hữu đột, phá vỡ vòng vây của địch. (Vị tướng xông pha khắp nơi, phá vỡ vòng vây của địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Tả ngạn (danh từ): Bờ trái (của một dòng sông).
- Hữu ngạn (danh từ): Bờ phải (của một dòng sông).
- Tả đạo (danh từ): Đạo trái, chỉ những giáo lý hoặc phương pháp không chính thống.
Từ đồng nghĩa
- Hai bên: Chỉ cả phía trái và phía phải.
- Cận thần: Những quan lại, người giúp việc thân cận bên cạnh vua.
- Tùy tùng: Những người đi theo để phục vụ hoặc bảo vệ.
Thành ngữ liên quan
- "Bên tả bên hữu": Thành ngữ nhấn mạnh sự hiện diện ở cả hai phía, hoặc sự hỗ trợ đầy đủ.
- Ông ấy đi đâu cũng có người bên tả bên hữu. (Ông ấy đi đâu cũng có người ở bên cạnh hỗ trợ.)
- Bên trái và bên phải, những người giúp việc ở gần vua quan.